Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
time yourself
US
/ˈ
t
aɪ
m
j
ɔː
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Tự đo thời gian
Ví dụ
You
can
time
yourself
with
a
stopwatch
.
Bạn có thể tự đo thời gian bằng đồng hồ bấm giờ.
Xuất hiện ở từ khác
time
kết hợp
tự đo thời gian
AI
1
Tự đo thời gian
1
Tự đo thời gian
1
Tự đo thời gian