Dịch

time switch

danh từ (noun)
US/ˈtaɪm ˈswɪtʃ/

Nghĩa chính

  1. Công tắc được kích hoạt tự động tại một thời điểm định sẵndanh từA switch activated automatically at a preset time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time switchDạng gốc (base form)
  2. time switchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI