Nghĩa chính
- Công tắc được kích hoạt tự động tại một thời điểm định sẵndanh từA switch activated automatically at a preset time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- time switchDạng gốc (base form)
- time switchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)