Nghĩa chính
- Căng thẳng phát sinh từ thời hạn chặt chẽ; sự cấp bách cần phải hoàn thành việc gì đó khi không có đủ hoặc không đủ thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)Stress that arises from a tight deadline; an urgency from needing to finish something when there is barely enough or not enough time.
- Đồng nghĩa với time troubledanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of time trouble.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- pressurekết hợpáp lực thời gian