Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
time passes
UK
/ˈ
t
aɪ
m
ˈ
p
ɑː
s
ɪ
z
/
US
/ˈ
t
aɪ
m
ˈ
p
æ
s
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Thời gian trôi qua
Ví dụ
Time
passes
quickly
when
you
are
busy
.
Thời gian trôi qua rất nhanh khi bạn bận.
Xuất hiện ở từ khác
time
kết hợp
thời gian trôi qua
AI
1
Thời gian trôi qua
1
Thời gian trôi qua
1
Thời gian trôi qua