Dịch

time passes

UK/ˈtaɪm ˈpɑːsɪz/US/ˈtaɪm ˈpæsɪz/

Nghĩa chính

  1. Thời gian trôi qua

Ví dụ

  • .Thời gian trôi qua rất nhanh khi bạn bận.

AI