Dịch

tilled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cày hoặc trồng trọttính từploughed or cultivated

Cụm từ (phrase)

no-tilledtính từSử dụng hoặc liên quan đến kỹ thuật không cày xới
zero-tilledtính từĐồng nghĩa với no-tilled

Ví dụ

AI