Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tilery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lò ngói
danh từ
A place where tiles are manufactured.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tilery
Dạng gốc
(base form)
tiler
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tile
+
-ery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tejar
giống đực
Đồ gốm sứ
tejería
giống cái
Đồ gốm sứ
AI
1
Lò ngói
1
Lò ngói
1
Lò ngói