tilemap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lưới hai chiều được tạo thành từ các ô hình chữ nhật có kích thước bằng nhau, mỗi ô có thể hiển thị một hình ảnhdanh từA two-dimensional grid made up of rectangular tiles of equal size, each of which can display an image.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tilemapDạng gốc (base form)
- tilemapsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tilemapTừ liên quan (related word)