Dịch

tilemap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lưới hai chiều được tạo thành từ các ô hình chữ nhật có kích thước bằng nhau, mỗi ô có thể hiển thị một hình ảnhdanh từA two-dimensional grid made up of rectangular tiles of equal size, each of which can display an image.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tilemapDạng gốc (base form)
  2. tilemapsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI