Dịch

tiki

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tượng thần Tikidanh từđếm được (countable)A carved talisman in humanoid form, common to the cultures of the Pacific Ocean.
  2. Phong cách tikidanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)The characteristic style of tiki bars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tikiDạng gốc (base form)
  2. tikisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tiki bardanh từCơ sở bán đồ uống hoặc nhà hàng có chủ đề nhiệt đới kỳ lạ, phục vụ các loại cocktail phức tạp
tiki tourdanh từChuyến du lịch tham quan các điểm tham quan hoặc điểm ưa thích trong một khu vực
tiki torchdanh từNgọn đuốc tre được sử dụng làm vật trang trí cho bữa tiệc và trong văn hóa tiki
tiki culturedanh từHình thức văn hóa đại chúng của Mỹ lấy cảm hứng từ văn hóa Hawaii, Polynesia, Melanesian và Micronesian, đồng thời được đặc trưng bởi đồ trang trí và đồ uống có cồn "kỳ lạ"
tiki restaurantdanh từQuán bar tiki phục vụ đồ ăn
hei-tikidanh từMặt dây chuyền trang trí (thường được làm bằng pounamu hoặc đá xanh) của người Maori, đeo quanh cổ, tượng trưng cho hình người có mối liên hệ truyền thống với Tiki, con người đầu tiên trong thần thoại Maori
tiki-takadanh từ(bóng đá) Một chiến thuật kiểm soát bóng chặt chẽ, các cầu thủ chuyền bóng qua chuyền bóng lại nhiều lần để làm rối loạn đội hình đối phương
tiki resortChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Maoritiki“figurine”

Ví dụ

  • .The Jungle Bird là một loại cocktail tiki.
  • . .Tôi có một con chó cái. Nó màu đen và tên là Tiki.
  • .Tôi có một con chó đen tên là Tiki.

AI