Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tikinagan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc nôi Algonquin
danh từ
An Algonquin cradleboard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tikinagan
Dạng gốc
(base form)
tikinagan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc nôi Algonquin
1
Chiếc nôi Algonquin
1
Chiếc nôi Algonquin