Dịch

tigerhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hay bản chất của việc là một con hổdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or essence of being a tiger.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI