Dịch

tiger country

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪɡə ˈkʌntɹi/US/ˈtaɪɡɚ ˈkʌntɹi/

Nghĩa chính

  1. Dày đặc thôdanh từkhông đếm được (uncountable)Dense rough.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , "" .
  • 323 .

AI