Dịch

tidewater

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước thủy triều, vùng triều lêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Water affected by the flow of the tide, especially tidal streams.
  2. Vùng ven biển, miền duyên hảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The seaboard.
  3. Nhà có hiên rộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A structure or house with large wraparound porches and hip roofs designed for wet and hot climates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tidewaterDạng gốc (base form)
  2. tidewatersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Sứ mệnh trong đời của họ là chở than đá từ vùng núi hiểm trở của Tây Virginia đi về phía tây đến các cửa ngõ Deepwater, Columbus và Toledo, và đi về phía đông đến vùng nước thủy triều tại Hampton Roads.
  • , .Bà sinh ra là Mary Blair Rice, con gái của một gia đình nổi tiếng ở vùng ven biển Virginia có gốc gác từ thời thuộc địa.

AI