Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tideless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có thủy triều
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without tides; nontidal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tideless
tideless
ly
Không có thủy triều
trạng từ
tideless
ness
Sự vắng mặt của thủy triều
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
tide
+
-less
AI
1
Không có thủy triều
1
Không có thủy triều
1
Không có thủy triều