Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tidal flat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
d
ə
l
ˈ
f
l
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Bãi triều
danh từ
The bed of a tidal river, estuary, or shallow sea such as the Wadden Sea which is uncovered at low tide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tidal flat
Dạng gốc
(base form)
tidal flat
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
riverbed
seabed
mudflat
AI
1
Bãi triều
1
Bãi triều
1
Bãi triều