Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiaralike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như vương miện
tính từ
Resembling a tiara.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiaralike
Dạng gốc
(base form)
more tiaralike
So sánh hơn
(comparative)
most tiaralike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
tiara
+
-like
AI
1
Giống như vương miện
1
Giống như vương miện
1
Giống như vương miện