thyroiditis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm tuyến giápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the thyroid gland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- thyroiditisDạng gốc (base form)
- thyroidites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- thyroiditisesSố nhiều (plural)
- thyroiditides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hashimoto's thyroiditisdanh từ | danh từ | Bệnh tự miễn dịch dẫn đến sự trục trặc của hệ thống nội tiết liên quan đến nồng độ hormone tuyến giáp thấp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha