Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiroiditis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tiɾoiˈditis/
Nghĩa chính
1
Viêm tuyến giáp
danh từ
thyroiditis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thyroiditis
Viêm tuyến giáp
AI
1
Viêm tuyến giáp
1
Viêm tuyến giáp
1
Viêm tuyến giáp