Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thyroideal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tuyến giáp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
thyroid
Nguồn gốc
(etymology)
thyroid
+
-eal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
glándula tiroides
Tuyến giáp
tiroides
Tuyến giáp
AI
1
Tuyến giáp
1
Tuyến giáp
1
Tuyến giáp