Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thyroidal
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc ảnh hưởng đến tuyến giáp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or affecting the thyroid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
thyroidal
thyroid
Thuộc sụn giáp
tính từ, danh từ
thyroidal
ly
Theo cách tuyến giáp
trạng từ
non
thyroidal
Không tuyến giáp
tính từ
anti
thyroidal
Chưa có nghĩa
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
thyroid
+
-al
Ví dụ
thyroidal
uptake
AI
1
Của
1
Của
1
Của