thymic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến tuyến ứctính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the thymus gland
- Có nguồn gốc từ thymoltính từkhông so sánh (not comparable)Derived from thymol
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thymic vein | Chưa có nghĩa | |
| thymic corpuscle | Chưa có nghĩa | |
| thymic alymphoplasia | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc thymicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha