Dịch

tímico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tuyến ứctính từthymic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tímicoDạng gốc (base form)
  2. tímicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tímicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tímicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI