thwartful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đầy sự phản đối hoặc có xu hướng cản trở; trái ngược; đi quatính từFull of opposition or inclined to thwart; contrary; cross
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “ Brogie; ,” , [...]