Dịch

thwartful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đầy sự phản đối hoặc có xu hướng cản trở; trái ngược; đi quatính từFull of opposition or inclined to thwart; contrary; cross

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • “ Brogie; ,” , [...]

AI