thunderstone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hòn đá hoặc hóa thạch được cho là hoặc được gây ra bởi một tiếng sét đánh vào trái đấtdanh từA stone or fossil thought to be, or be caused by, a thunderbolt striking the earth.
- Belemnitedanh từA belemnite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thunderstoneDạng gốc (base form)
- thunderstonesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng sét
- A thunderbolt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .