Dịch

thunderstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hòn đá hoặc hóa thạch được cho là hoặc được gây ra bởi một tiếng sét đánh vào trái đấtdanh từA stone or fossil thought to be, or be caused by, a thunderbolt striking the earth.
  2. Belemnitedanh từA belemnite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thunderstoneDạng gốc (base form)
  2. thunderstonesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng sét
  1. A thunderbolt.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI