Nghĩa chính
- Dấu đồng ýdanh từA gesture signifying approval or okay; a thumb pointing up out of a fist.
- Sự chấp thuận hoặc OKdanh từAn approval or OK.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two thumbs updanh từ | danh từ | Sự chấp thuận mạnh mẽ |
| thumbs up, seven updanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với heads up: lên bảy |
| heads down, thumbs updanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với heads up: lên bảy |
| with one's thumbs up one's asstrạng từ | trạng từ | Nhàn rỗi; không làm gì quan trọng, đặc biệt là trong tình huống cần thiết |
| give a thumbs up | Tán thành |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy mỉm cười và giơ ngón tay cái lên thật cao.
- .Chúng tôi đã được bật đèn xanh để tiếp tục dự án.
- ! .Giơ ngón tay cái lên! Bạn đã được nhận việc.