Dịch

thuddingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách đột ngột; tạo ra âm thanh ầm ĩtrạng từIn a thudding way; making a thudding sound.
  2. Một cách buồn tẻ, có thể đoán trước đượctrạng từIn a dull, predictable manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thuddinglyDạng gốc (base form)
  2. more thuddinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most thuddinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ' ' .

AI