Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thrushling
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Con tưa miệng trẻ
danh từ
A young thrush.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thrushling
Dạng gốc
(base form)
thrushling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thrush
+
-ling
AI
1
Con tưa miệng trẻ
1
Con tưa miệng trẻ
1
Con tưa miệng trẻ