Dịch

thrushling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con tưa miệng trẻdanh từA young thrush.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thrushlingDạng gốc (base form)
  2. thrushlingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI