Dịch

thrushlike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc có đặc điểm của loài chim hét (chim)tính từResembling or characteristic of a thrush (the bird).
  2. Giống hoặc đặc trưng của bệnh tưa miệng (nhiễm nấm)tính từResembling or characteristic of thrush (the fungal infection).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thrushlikeDạng gốc (base form)
  2. more thrushlikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most thrushlikeSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc thrushlike

Nguồn gốc (etymology)

AI