Dịch

thru-hike

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chuyến đi bộ từ đầu đến cuối của một con đường dài trong một chuyến đi không gián đoạndanh từan end-to-end walk of a long-distance trail in one unbroken trek
  2. Đi bộ một con đường dài từ đầu đến cuối, trong một chuyến đi không ngừng nghỉđộng từto walk a long-distance trail end to end, in one unbroken trek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thru-hikeNguyên thể (infinitive)
  2. thru-hikesSố nhiều (plural)
  3. thru-hikedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. thru-hikingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

thru-hikerdanh từNgười đi bộ đường dài

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , …
  • …
  • … 2,658- , …

AI