thru-hike
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chuyến đi bộ từ đầu đến cuối của một con đường dài trong một chuyến đi không gián đoạndanh từan end-to-end walk of a long-distance trail in one unbroken trek
- Đi bộ một con đường dài từ đầu đến cuối, trong một chuyến đi không ngừng nghỉđộng từto walk a long-distance trail end to end, in one unbroken trek
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thru-hikeNguyên thể (infinitive)
- thru-hikesSố nhiều (plural)
- thru-hikedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- thru-hikingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thru-hikerdanh từ | danh từ | Người đi bộ đường dài |