throwline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sợi dây có thể được ném ra để hỗ trợ một người đang gặp nguy hiểm dưới nướcdanh từA line that may be thrown to assist a person at peril in the water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- throwlineDạng gốc (base form)
- throwlinesSố nhiều (plural)