Dịch

throwline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi dây có thể được ném ra để hỗ trợ một người đang gặp nguy hiểm dưới nướcdanh từA line that may be thrown to assist a person at peril in the water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. throwlineDạng gốc (base form)
  2. throwlinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI