Dịch

throwdown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cú ngã, biểu thị sự thất bạidanh từA fall, indicating defeat.
  2. Cú trượt dốcdanh từA slam dunk.
  3. Đánh nhau hoặc ẩu đả; hoặc, một thách thức hoặc kích động để đánh nhaudanh từA fight or brawl; or, a challenge or incitement to fight.
  4. Màn trình diễn của rapper hoặc DJ nhằm mục đích đặc biệt mạnh mẽ hoặc mãnh liệtdanh từA performance by a rapper or DJ that is intended to be particularly hardcore or intense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. throwdownDạng gốc (base form)
  2. throwdownsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Loại hình khiêu vũ mạnh mẽ trong đó một người dọn sạch không gian cho mình một cách thô bạo và tỏ ra sẵn sàng chiến đấu với những người xung quanh
  1. Loại hình khiêu vũ mạnh mẽ trong đó một người dọn sạch không gian cho mình một cách thô bạo và tỏ ra sẵn sàng chiến đấu với những người xung quanh, đồng thời thực hiện các chuyển động bạo lực và thất thường với cơ thể của mìnhA type of hardcore dance in which a person violently clears a space for himself and appears to be ready to fight those around him, while making violent and erratic movements with his body.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI