Dịch

thronelet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngai vàng của một vương quốc hoặc công quốc nhỏdanh từThe throne of a small kingdom or principality.
  2. Ngai vàng nhỏdanh từA small throne.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. throneletDạng gốc (base form)
  2. throneletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , .
  • . .

AI