thronelet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngai vàng của một vương quốc hoặc công quốc nhỏdanh từThe throne of a small kingdom or principality.
- Ngai vàng nhỏdanh từA small throne.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- throneletDạng gốc (base form)
- throneletsSố nhiều (plural)