Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
throneless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ngai vàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a throne.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
throneless
throneless
ness
Sự vắng mặt của ngai vàng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
throne
+
-less
Ví dụ
I
wrung
the
promise
of
that
bill
from
His
Majesty
whilst
he
was
still
a
throneless
wanderer
.
AI
1
Không có ngai vàng
1
Không có ngai vàng
1
Không có ngai vàng