Dịch

thronedom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vương quốc; công quốc, v.vdanh từđếm được (countable)A realm; a kingdom, principality, etc.
  2. Chủ quyềndanh từkhông đếm được (uncountable)Sovereignty.
  3. Vị thế thống trị; sự thăng thiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A position of dominance; ascendancy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thronedomDạng gốc (base form)
  2. thronedomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; .
  • , , ; , .
  • , , .

AI