thrombocytopenia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng tiểu cầu trong máu thấp bất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormally low number of platelets in the blood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thrombocytopeniaDạng gốc (base form)
- thrombocytopeniasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thrombotic thrombocytopeniadanh từ | danh từ | Căn bệnh trong đó cục máu đông hình thành trong máu, đồng thời, tiểu cầu, một yếu tố đông máu, lại bị thiếu hụt trong máu |
| severe fever with thrombocytopenia syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng lâm sàng phổ biến ở Đông Á do vi rút SFTS (SFTS, vi rút Hoài Dương Sơn), một loại vi rút phlebo thuộc họ Bunyaviridae gây ra |
| eczema-thrombocytopenia-immunodeficiency syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Wiskott-Aldrich syndrome |
| vaccine-induced prothrombotic immune thrombocytopenia | Chưa có nghĩa | |
| idiopathic thrombocytopenia | Chưa có nghĩa | |
| immune thrombocytopenia | Chưa có nghĩa | |
| vaccine-induced immune thrombotic thrombocytopenia | Chưa có nghĩa | |
| thrombosis with thrombocytopenia syndrome | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc thrombocytopeniaNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha