throbbing
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đập mạnh, nhức nhốitính từkhông so sánh (not comparable)Beating or pounding strongly.
- Sự đập mạnhdanh từThat which throbs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- throbbingDạng gốc (base form)
- throbbingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heart-throbbingtính từ | tính từ | Tim đập nhanh do gắng sức hoặc phản ứng cảm xúc trước một tình huống; khiến tim đập thình thịch |
Ví dụ
- .Tôi bị đau đầu nhức nhối
- Krause’s “ ” you’ve , , , , .những tiếng đập trầm sâu và tiếng vo ve chói tai
- .Có một cơn đau nhức nhối ở chân tôi
Họ từ (word family)
cùng gốc throbbingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha