Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palpitante
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhói, đập
tính từ
throbbing, pulsing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palpitante
Dạng gốc
(base form)
palpitante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
throbbing
Đập mạnh, nhức nhối
AI
1
Nhói
1
Nhói
1
Nhói