Dịch

throatless shear

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ cắt dùng để thực hiện các đường cắt thẳng và cong phức tạp trên tấm kim loạidanh từA cutting tool used to make complex straight and curved cuts in sheet metal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. throatless shearDạng gốc (base form)
  2. throatless shearsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI