Dịch

lever shears

danh từ (noun)
US/ˈlɛv.ɚ ˈʃɪɹz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với throatless sheardanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of throatless shear.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI