Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lever shears
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
v
.ɚ ˈ
ʃ
ɪ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với throatless shear
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of throatless shear.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
throatless shear
AI
1
Đồng nghĩa với throatless shear
1
Đồng nghĩa với throatless shear
1
Đồng nghĩa với throatless shear