Dịch

threnodic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan hoặc tương tự như một threnodytính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining or similar to a threnody.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : ( ), .

Họ từ (word family)

cùng gốc threnodic

AI