threnodic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan hoặc tương tự như một threnodytính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining or similar to a threnody.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , : ( ), .
Họ từ (word family)
cùng gốc threnodicTừ liên quan (related word)