Dịch

threeven

tính từ (adjective)
UK/ˈθɹiːvən/US/ˈθɹivən/nguồn

Nghĩa chính

  1. (toán học, không trang trọng) Chia hết cho batính từkhông so sánh (not comparable)Divisible by three.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , 2 " " ( ). "" ! "fiveven" ! .

Nguồn gốc (etymology)

threeeven“divisible by two”

AI