Nghĩa chính
- Tình trạng (cảnh) nô lệ; tình trạng bị áp chế, tình trạng bị bó buộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of bondage, slavery, or subjugation to another person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thraldomDạng gốc (base form)
- thraldomsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc thraldomNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithraldom