Dịch

tholemod

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kiên nhẫn; đau khổ lâu dài; nhịn nhụctính từPatient; long-suffering; forbearing.

Nguồn gốc (etymology)

tholemood

  1. từ tiếng Anh trung đạitholemod
  2. từ tiếng Anh cổþolmōd

AI