Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tholemod
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kiên nhẫn; đau khổ lâu dài; nhịn nhục
tính từ
Patient; long-suffering; forbearing.
Nguồn gốc
(etymology)
thole
+
mood
từ tiếng Anh trung đại
tholemod
từ tiếng Anh cổ
þolmōd
AI
1
Kiên nhẫn
1
Kiên nhẫn
1
Kiên nhẫn