Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tho'
liên từ
(conjunction)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Mặc dù
liên từ
Though.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tho'
tho'
t
Dạng rút gọn của thought
danh từ, động từ
1 nghĩa khác
Trạng từ
(adverb)
1
Mặc dù
Mặc dù
không so sánh
(not comparable)
Though.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
虽然
suī rán
Tuy, mặc dù
尽管
jǐn guǎn
Mặc dù
虽
suī
Tuy, mặc dù
Tiếng Tây Ban Nha
aunque
Mặc dù, dẫu cho
a pesar de
Mặc dù, bất chấp
no obstante
Mặc dù, dẫu cho
AI
1
Mặc dù
1
Mặc dù
1
Mặc dù