Dịch

thish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tự tham khảo về vấn đề hiện tại của một tạp chí định kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)A self-reference to the current issue of a periodical.
  2. Tài liệu tham khảo về vấn đề cụ thể của một tạp chí định kỳ hiện đang được thảo luậndanh từkhông đếm được (uncountable)A reference to the specific issue of a periodical currently under discussion.

Nguồn gốc (etymology)

thisish“issue”

Ví dụ

  • . , , , .
  • , !
  • , . 1966...

AI