Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
this is where someone lives
UK
/ˈ
ð
ɪ
s
ɪ
z
ˈ
w
ɛː ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
l
aɪ
v
z
/
US
/ˈ
ð
ɪ
s
ɪ
z
ˈ
w
ɛɹ ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
l
ɪ
v
z
/
Nghĩa chính
1
Đây là nơi một người sống
Ví dụ
This
is
where
I
grew
up
.
Đây là nơi tôi lớn lên.
Xuất hiện ở từ khác
where
kết hợp
đây là nơi một người sống
AI
1
Đây là nơi một người sống
1
Đây là nơi một người sống
1
Đây là nơi một người sống