Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thiokinase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ligase tổng hợp coenzym A thioesters
danh từ
A ligase that synthesizes coenzyme A thioesters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thiokinase
Dạng gốc
(base form)
thiokinase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thio-
+
kinase
AI
1
Ligase tổng hợp coenzym A thioesters
1
Ligase tổng hợp coenzym A thioesters
1
Ligase tổng hợp coenzym A thioesters