Dịch

thiohemiacetal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ hợp chất nào, có công thức chung R₂C(SR')OH, R₂C(OR')SH hoặc R₂C(SR')SH, có nguồn gốc từ hemiacet bằng cách thay thế oxy bằng lưu huỳnhdanh từany compound, of general formula R₂C(SR')OH, R₂C(OR')SH or R₂C(SR')SH, derived from a hemiacetal by replacing oxygen with sulfur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thiohemiacetalDạng gốc (base form)
  2. thiohemiacetalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI