Dịch

think positive

Nghĩa chính

  1. Suy nghĩ tích cực

Cụm từ (phrase)

think positivelySuy nghĩ tích cực

Ví dụ

  • .Hãy cố suy nghĩ tích cực khi công việc trở nên khó khăn.

AI