Dịch

think hard

UK/ˈθɪŋk ˈhɑːd/US/ˈtɪŋk ˈhɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Suy nghĩ kỹ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng ta cần suy nghĩ kỹ về quyết định này.

AI