Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
think hard
UK
/ˈ
θ
ɪ
ŋ
k
ˈ
h
ɑː
d
/
US
/ˈ
t
ɪ
ŋ
k
ˈ
h
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Suy nghĩ kỹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
考虑
kǎo lǜ
Suy nghĩ kỹ, cân nhắc
Ví dụ
We
need
to
think
hard
about
this
decision
.
Chúng ta cần suy nghĩ kỹ về quyết định này.
Xuất hiện ở từ khác
think
kết hợp
suy nghĩ kỹ
AI
1
Suy nghĩ kỹ
1
Suy nghĩ kỹ
1
Suy nghĩ kỹ