thinghood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng, điều kiện hoặc đặc tính của một vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality, condition, or character of being a thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thinghoodDạng gốc (base form)
- thinghoodsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)